各式各样【各式各樣】
[gè shì gè yàng] [各 式 各 样]
(của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng
种类繁多,具有不同样式
展销会上陈列着各式各样的高新技术产品。
zhǎn xiāo huì shàng chén liè zhe gè shì gè yàng de gāo xīn jì shù chǎn pǐn.Hội chợ triển lãm trưng bày đa dạng các sản phẩm công nghệ cao mới.
店里摆满了各式各样的名贵刺绣。
diàn lǐ bǎi mǎn le gè shì gè yàng de míng guì cì xiù.Trong tiệm bày đầy đủ các loại đồ thêu quý giá.