器物
[qì wù] [器 物]
dụng cụ; đồ dùng; vật phẩm
古代遗址出土的神秘器物,给历史学界留下了巨大谜团。
gǔ dài yí zhǐ chū tǔ de shén mì qì wù, gěi lì shǐ xué jiè liú xià le jù dà mí tuán.Cổ vật thần bí khai quật từ di chỉ cổ đại đã để lại bí ẩn lớn cho giới sử học.
[qì wù] [器 物]
dụng cụ; đồ dùng; vật phẩm
古代遗址出土的神秘器物,给历史学界留下了巨大谜团。
gǔ dài yí zhǐ chū tǔ de shén mì qì wù, gěi lì shǐ xué jiè liú xià le jù dà mí tuán.Cổ vật thần bí khai quật từ di chỉ cổ đại đã để lại bí ẩn lớn cho giới sử học.