回返[huí fǎn] [回 返]Lưu từKháctrở về; quay lại; quay vềChữ trong từ回huíxoay vòng返fǎntrở vềTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回来huí laiHSK 1trở về归guīHSK 4trở về返回fǎn huíHSK 5trở về回归huí guīHSK 7trở về归来guī láiHSK 7trở về重返chóng fǎnHSK 9trở về澴huántrở về (của sóng)Xem thêm (2)