声名大噪[shēng míng dà zào] [声 名 ĐẠI 噪]Lưu từKhácnổi tiếngChữ trong từ声shēngâm thanh名míngtên大dàĐẠIto噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêuTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếngTừ cận nghĩa:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng著名zhù míngHSK 4nổi tiếng出名chū míngHSK 6nổi tiếng知名zhī míngHSK 6nổi tiếng驰名chí míngHSK 7nổi tiếng闻名wén míngHSK 9nổi tiếng享誉xiǎng yùnổi tiếng名闻míng wénnổi tiếng周知zhōu zhīnổi tiếngXem thêm (3)