婉言[wǎn yán] [婉 言]Lưu từKháckhéo léo; ngoại giao; nhẹ nhàng và gián tiếpChữ trong từ婉wǎnduyên dáng言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:艺术yì shùHSK 3nghệ thuật妙miàoHSK 6khéo léo巧妙qiǎo miàoHSK 6khéo léo策略cè lu:èHSK 6chiến lược俊jùnHSK 8thông minh灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo心灵手巧xīn líng shǒu qiǎoHSK 9khéo léo憸xiānkhéo léoXem thêm (3)