宽假[kuān jiǎ] [宽 假]Lưu từKháctha thứ; biện hộChữ trong từ宽kuānrộng假jiǎgiảTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ请假qǐng jiàHSK 1xin nghỉ phép休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ宽广kuān guǎngHSK 4rộng寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông暑假shǔ jiàHSK 4kỳ nghỉ hè放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè宽度kuān dùHSK 5bề rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原yuánHSK 6vốn, ban đầu包容bāo róngHSK 7tha thứ放过fàng guòHSK 7tha thứ饶ráoHSK 8giàu宽恕kuān shùHSK 8tha thứ饶恕ráo shùHSK 8tha thứ宥yòutha thứ恕shùtha thứ宽宥kuān yòutha thứXem thêm (3)