对答[duì dá] [对 答]Lưu từKháctrả lời; đáp lại; phản hồiChữ trong từ对duìđúng答dátrả lờiTừ ghép:对答如流duì dá rú liúcó thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ)Từ cùng chữ:回答huí dáHSK 1trả lời对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回答huí dáHSK 1trả lời答应dā yingHSK 2trả lời回复huí fùHSK 4trả lời答dáHSK 5trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời答复dá fùHSK 5trả lời应对yìng duìHSK 6trả lời答辩dá biànHSK 7trả lời (một cáo buộc)作答zuò dátrả lờiXem thêm (3)