寻开心[xún kāi xīn] [寻 开 心]Lưu từKhácđùa giỡn; tìm kiếm sự giải tríChữ trong từ寻xúntìm kiếm开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn闹nàoHSK 4ồn ào玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn闹着玩儿nào zhe wán rHSK 8đùa giỡn打哄dǎ hǒngđùa giỡn