尽力而为
[jìn lì ér wéi] [尽 力 而 为]
cố gắng hết sức; cố gắng
凡事须尽力而为,方能无愧于心。
fán shì xū jìn lì ér wéi, fāng néng wú kuì yú xīn.Mọi việc cần nỗ lực hết mình mới không hổ với lòng.
[jìn lì ér wéi] [尽 力 而 为]
cố gắng hết sức; cố gắng
凡事须尽力而为,方能无愧于心。
fán shì xū jìn lì ér wéi, fāng néng wú kuì yú xīn.Mọi việc cần nỗ lực hết mình mới không hổ với lòng.