好自为之[hǎo zì wéi zhī] [HẢO 自 为 之]Lưu từKháccố gắng hết sức; cải thiện bản thân; tự lo liệu; bạn phải tự loChữ trong từ好hǎoHẢOtốt自zì(dạng kết hợp) tự为wéilàm (với tư cách)之zhīanhTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon好听hǎo tīngHSK 1nghe hay好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn好玩儿hǎo wán rHSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎo wán)好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…好人hǎo rénHSK 2người tốt好像hǎo xiàngHSK 2như thể好处hǎo chuHSK 2lợi íchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức尽jǐnHSK 6Cố gắng hết sức尽力而为jìn lì ér wéicố gắng hết sức尽心尽力jìn xīn jìn lìcố gắng hết sức (thành ngữ)