工作室[gōng zuò shì] [工 作 室]Lưu từKhácxưởng; phòng làm việcChữ trong từ工gōngcông việc作zuòlàm室shìphòngTừ ghép:吉卜力工作室jí bǔ lì gōng zuò shìStudio Ghibli, xưởng phim Nhật BảnTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下xiàHSK 1xuống下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)骨头gǔ touHSK 4xương坊fángxưởng骨gǔxương向下xiàng xiàxuống工坊gōng fángxưởng游艇yóu tǐngxuồng骨骼gǔ géxương