游艇[yóu tǐng] [游 艇]Lưu từKhácxuồng; du thuyền; lượng từ: 只 (zhī)Chữ trong từ游yóuđi艇tǐngtàuTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi gameXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下xiàHSK 1xuống下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)骨头gǔ touHSK 4xương坊fángxưởng骨gǔxương向下xiàng xiàxuống工坊gōng fángxưởng骨骼gǔ géxương工作室gōng zuò shìxưởngVí dụ trong bài học港湾里停泊着许多白色游艇。gǎng wān lǐ tíng bó zhe xǔ duō bái sè yóu tǐng.Trong vịnh neo đậu rất nhiều du thuyền màu trắng.