向下
[xiàng xià] [向 下]
xuống; hướng xuống
连续上涨之后,股市开始掉头向下。
lián xù shàng zhǎng zhī hòu, gǔ shì kāi shǐ diào tóu xiàng xià.Sau khi tăng liên tục, thị trường chứng khoán bắt đầu quay đầu đi xuống.
请向下滚动网页,查看详细的课程信息。
qǐng xiàng xià gǔn dòng wǎng yè, chá kàn xiáng xì de kè chéng xìn xī.Vui lòng cuộn trang web xuống dưới để xem thông tin khóa học chi tiết.
房产价格在今年初出现了掉头向下的趋势。
fáng chǎn jià gé zài jīn nián chū chū xiàn le diào tóu xiàng xià de qū shì.Giá bất động sản đầu năm nay xuất hiện xu hướng quay đầu đi xuống.