平衡态[píng héng tài] [平 衡 态]Lưu từKháccân bằng; (trạng thái) cân bằngChữ trong từ平píngphẳng衡héngcân态tàihình thức kết hợpTừ ghép:非平衡态fēi píng héng tàikhông cân bằngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平衡píng héngHSK 6cân bằng均衡jūn héngHSK 8bằng nhau扳平bān píngcân bằng相抵xiāng dǐcân bằng