归拢[guī lǒng] [归 拢]Lưu từKhácthu thập; cào lại; chất đốngChữ trong từ归guītrở về拢lǒnggom lạiTừ cùng chữ:归宿guī sùHSK 7nơi để quay về归属guī shǔHSK 7thuộc về归来guī láiHSK 7trở về归纳guī nàHSK 7tóm tắt归结guī jiéHSK 7tóm lại归还guī huánHSK 7trả lại归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùng拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo靠拢kào lǒngHSK 8xích lại gầnTừ cận nghĩa:征求zhēng qiúHSK 4thu thập收集shōu jíHSK 5thu thập汇集huì jíHSK 7thu thập采集cǎi jíHSK 7thu thập征集zhēng jíHSK 9thu thập搜集sōu jíHSK 9thu thập僎zhuànthu thập戠zhíthu thập扱xīthu thậpXem thêm (3)