心气[xīn qì] [心 气]Lưu từKhácý định; động cơ; trạng thái tâm tríChữ trong từ心xīntim气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心意xīn yìHSK 9ý định意向yì xiàngHSK 9ý định意图yì túHSK 9ý định用意yòng yìHSK 9ý định意旨yì zhǐý địnhVí dụ trong bài học你这样做难道是成心气我吗?nǐ zhè yàng zuò nán dào shì chéng xīn qì wǒ ma?Cậu làm thế này há chẳng phải cố tình làm tớ tức giận sao?