意旨[yì zhǐ] [意 旨]Lưu từKhácý định; nguyện vọngChữ trong từ意yìý tưởng旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đếTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ意志yì zhìHSK 5ý chí意识yì shíHSK 5ý thức意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa意愿yì yuànHSK 6nguyện vọng意想不到yì xiǎng bù dàoHSK 6không ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心意xīn yìHSK 9ý định意向yì xiàngHSK 9ý định意图yì túHSK 9ý định用意yòng yìHSK 9ý định心气xīn qìý định