快闪[kuài shǎn] [快 闪]Lưu từKhácrời đi nhanh như chớp; flash mobChữ trong từ快kuàinhanh闪shǎnlóeTừ ghép:快闪党kuài shǎn dǎngngười tham gia flash mob快闪族kuài shǎn zúngười tham gia flash mob快闪存储器kuài shǎn cún chǔ qì(máy tính) bộ nhớ flash快闪记忆体kuài shǎn jì yì tǐ(máy tính) bộ nhớ flash快闪记忆体盘kuài shǎn jì yì tǐ pán(máy tính) ổ flashTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)快捷kuài jiéHSK 8nhanh chóng