性急[xìng jí] [性 急]Lưu từKhácnóng nảyChữ trong từ性xìngbản chất急jíkhẩn cấpTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất紧急jǐn jíHSK 3khẩn cấp性质xìng zhìHSK 4bản chất着急zháo jíHSK 4lo lắng性能xìng néngHSK 5chức năng应急yìng jíHSK 6ứng phó khẩn cấp性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm当务之急dāng wù zhī jíHSK 7(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy急性jí xìngHSK 8cấp tính鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảy躁zàonóng nảy气粗qì cūnóng nảy火爆huǒ bàonóng nảy (tính cách)肝火gān huǒnóng nảy二杆子èr gān zinóng nảy