二杆子[èr gān zi] [二 杆 子]Lưu từKhácnóng nảy; bộp chộp; người nóng nảyChữ trong từ二èrhai杆gāngậy子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy急性jí xìngHSK 8cấp tính鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảy躁zàonóng nảy性急xìng jínóng nảy气粗qì cūnóng nảy火爆huǒ bàonóng nảy (tính cách)肝火gān huǒnóng nảy