气粗[qì cū] [气 粗]Lưu từKhácnóng nảy; hách dịchChữ trong từ气qìkhí粗cū(vật dài) toTừ ghép:财大气粗cái dà qì cūgiàu có và hống háchTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng气功qì gōngHSK 6khí công气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượng气氛qì fēnHSK 6bầu không khíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy急性jí xìngHSK 8cấp tính鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảy躁zàonóng nảy性急xìng jínóng nảy火爆huǒ bàonóng nảy (tính cách)肝火gān huǒnóng nảy二杆子èr gān zinóng nảy