恐惧症[kǒng jù zhèng] [恐 惧 症]Lưu từKhácchứng ám ảnhChữ trong từ恐kǒngsợ sệt惧jùsợ hãi症zhēngkhối u ở bụngTừ ghép:密集恐惧症mì jí kǒng jù zhèngchứng sợ lỗ幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèngchứng sợ không gian kín广场恐惧症guǎng chǎng kǒng jù zhèngchứng sợ khoảng rộng社交恐惧症shè jiāo kǒng jù zhèngám ảnh xã hội同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèngchứng sợ đồng tínhTừ cùng chữ:恐怕kǒng pàHSK 3sợ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn恐龙kǒng lóngHSK 8khủng longXem thêm (2)