想睡
[xiǎng shuì] [想 睡]
buồn ngủ; ngủ gà
谢谢,我现在想睡觉了。
xiè xiè, wǒ xiàn zài xiǎng shuì jiào le.Cảm ơn cậu, bây giờ mình muốn đi ngủ rồi.
Trong bài: Mô tả ngày vừa học vừa làm việc · 又…又…天气变化让人想睡觉。
tiān qì biàn huà ràng rén xiǎng shuì jiào.Thời tiết thay đổi khiến người ta muốn ngủ.
好主意!我以前总是想睡觉,没有认真复习。
hǎo zhǔ yì! wǒ yǐ qián zǒng shì xiǎng shuì jiào, méi yǒu rèn zhēn fù xí.Ý hay đấy! Trước đây tôi cứ buồn ngủ, không ôn bài nghiêm túc.
Trong bài: Chúc mừng thành công