戳子[chuō zi] [戳 子]Lưu từKháccon dấu; đóng dấuChữ trong từ戳chuōđâm子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印yìnHSK 6in章zhāngHSK 6chương戳chuōHSK 7đâm印章yìn zhāngHSK 9con dấu媳妇xí fùHSK 9con dâu媳xícon dâu篆zhuàncon dấu (công vụ)儿媳ér xícon dâu图章tú zhāngcon dấuXem thêm (3)