找着
[zhǎo zháo] [找 着]
tìm thấy
哎,我那把折叠伞搁哪儿了?刚才翻了半天也没找着。
āi, wǒ nà bǎ zhé dié sǎn gē nǎ r le? gāng cái fān le bàn tiān yě méi zhǎo zhe.Ây, cái ô gấp của mình để đâu rồi? Vừa nãy tìm nửa ngày cũng không thấy.
Trong bài: Lỡ trời mưa thì sao · 万一[zhǎo zháo] [找 着]
tìm thấy
哎,我那把折叠伞搁哪儿了?刚才翻了半天也没找着。
āi, wǒ nà bǎ zhé dié sǎn gē nǎ r le? gāng cái fān le bàn tiān yě méi zhǎo zhe.Ây, cái ô gấp của mình để đâu rồi? Vừa nãy tìm nửa ngày cũng không thấy.
Trong bài: Lỡ trời mưa thì sao · 万一