无尽
[wú jìn] [无 尽]
vô tận; không cạn kiệt
大自然蕴藏着无穷无尽的宝藏。
dà zì rán yùn cáng zhe wú qióng wú jìn de bǎo zàng.Thiên nhiên ẩn chứa nguồn kho tàng vô tận.
父母对子女的关爱是无穷无尽的。
fù mǔ duì zǐ nǚ de guān ài shì wú qióng wú jìn de.Sự quan tâm yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là vô bờ bến.
宇宙中隐藏着无穷无尽的科学奥秘。
yǔ zhòu zhōng yǐn cáng zhe wú qióng wú jìn de kē xué ào mì.Vũ trụ ẩn chứa những bí ẩn khoa học vô tận.