没有止尽[méi yǒu zhǐ jìn] [没 HỮU 止 尽]Lưu từKhácvô tậnChữ trong từ没méikhông有yǒuHỮUcó止zhǐdừng尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờ没法儿méifǎrHSK 4không có cách nào没收mò shōuHSK 6tịch thuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận无穷wú qióngHSK 9vô tận不穷bù qióngvô tận无尽wú jìnvô tận无止尽wú zhǐ jìnvô tận