无止尽[wú zhǐ jìn] [无 止 尽]Lưu từKhácvô tậnChữ trong từ无wúkhông có止zhǐdừng尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận无穷wú qióngHSK 9vô tận不穷bù qióngvô tận无尽wú jìnvô tận没有止尽méi yǒu zhǐ jìnvô tận