水闸
[shuǐ zhá] [THỦY 闸]
cống; đập nước; khóa nước
工程师正在检查水闸的系统。
gōng chéng shī zhèng zài jiǎn chá shuǐ zhá de xì tǒng.Kỹ sư đang kiểm tra hệ thống cửa cống.
洪水来临前,工作人员已经关闭了水闸。
hóng shuǐ lái lín qián, gōng zuò rén yuán yǐ jīng guān bì le shuǐ zhá.Trước khi lũ lụt ập đến, nhân viên đã đóng cửa cống lại rồi.