浅近[qiǎn jìn] [浅 近]Lưu từKhácđơn giảnChữ trong từ浅qiǎncạn近jìngầnTừ cùng chữ:最近zuì jìnHSK 2gần đây将近jiāng jìnHSK 3gần như接近jiē jìnHSK 3tiếp cận附近fù jìnHSK 4gần đó靠近kào jìnHSK 5ở gần逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới临近lín jìnHSK 8gần đến亲近qīn jìnHSK 8thân thiết就近jiù jìnHSK 8gần đóXem thêm (2)Từ cận nghĩa:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản单纯dān chúnHSK 4đơn giản简易jiǎn yìHSK 8đơn giản质朴zhì pǔHSK 9đơn giản简jiǎnđơn giản浅白qiǎn báiđơn giản简略jiǎn lüèđơn giản素朴sù pǔđơn giản纯素chún sùđơn giảnXem thêm (1)