浸润[jìn rùn] [浸 润]Lưu từKhácthấm; thấm qua; nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)Chữ trong từ浸jìnnhúng润rùnẩmTừ cùng chữ:利润lì rùnHSK 5lợi nhuận红润hóng rùnHSK 7hồng hào浸泡jìn pàoHSK 8ngâm湿润shī rùnHSK 8ẩm ướt滋润zī rùnHSK 9làm ẩmTừ cận nghĩa:访问fǎng wènHSK 3thăm看望kàn wàngHSK 4thăm惨cǎnHSK 6thảm地毯dì tǎnHSK 7thảm渗shènHSK 8thấm探望tàn wàngHSK 9thăm沁qìnthấm洇yīnthấm谒yèthăm (bề trên)Xem thêm (3)