XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

热气【熱氣】

[rè qì] [热 气]

hơi nóng; khí nóng

冒出的热气或散发的热量。

刚出锅的面包冒着阵阵热气。

gāng chū guō de miàn bāo mào zhe zhèn zhèn rè qì.

Bánh mì vừa ra lò nghi ngút hơi nóng.

股

锅里正冒着热气,汤已经好了。

guō lǐ zhèng mào zhe rè qì, tāng yǐ jīng hǎo le.

Trong nồi đang bốc hơi nóng, canh đã nấu xong rồi.

清晨是乘坐热气球的最佳时间。

qīng chén shì chéng zuò rè qì qiú de zuì jiā shí jiān.

Sáng sớm là thời điểm lý tưởng nhất để ngồi khinh khí cầu.

服务员把热气腾腾的汤端上了餐桌。

fú wù yuán bǎ rè qì téng téng de tāng duān shàng le cān zhuō.

Người phục vụ bưng bát canh nóng hổi lên bàn ăn.