照直[zhào zhí] [照 直]Lưu từKháctrực tiếp; thẳng; thẳng phía trướcChữ trong từ照zhàotheo直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)照片zhào piànHSK 2bức ảnh照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh照顾zhào guHSK 2chăm sóc简直jiǎn zhíHSK 3thực sự照相机zhào xiàng jīHSK 3máy ảnh垂直chuí zhíHSK 6vuông góc照应zhào yìngHSK 6hô ứng照样zhào yàngHSK 6như trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))第一手dì yī shǒuHSK 7trực tiếp切身qiè shēnHSK 8trực tiếp正面zhèng miànHSK 9mặt trước一径yī jìngtrực tiếp径直jìng zhítrực tiếp迎面而来yíng miàn ér láitrực tiếp