一径[yī jìng] [一 径]Lưu từKháctrực tiếp; lập tức; thẳngChữ trong từ一yīmột径jìngđường mònTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))第一手dì yī shǒuHSK 7trực tiếp切身qiè shēnHSK 8trực tiếp正面zhèng miànHSK 9mặt trước径直jìng zhítrực tiếp照直zhào zhítrực tiếp迎面而来yíng miàn ér láitrực tiếp