迎面而来[yíng miàn ér lái] [迎 面 而 来]Lưu từKháctrực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)Chữ trong từ迎yíngđón面miànmặt而érvà来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))第一手dì yī shǒuHSK 7trực tiếp切身qiè shēnHSK 8trực tiếp正面zhèng miànHSK 9mặt trước一径yī jìngtrực tiếp径直jìng zhítrực tiếp照直zhào zhítrực tiếp