爽亮[shuǎng liàng] [爽 LƯỢNG]Lưu từKhácrõ ràng; cởi mở; sáng sủaChữ trong từ爽shuǎngsáng亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõ爽快shuǎng kuaiHSK 9sảng khoáiTừ cận nghĩa:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng确定què dìngHSK 3rõ ràng明明míng míngHSK 5rõ ràng肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn判pànHSK 6phán quyết分明fēn míngHSK 7rõ ràngXem thêm (3)