爽直[shuǎng zhí] [爽 直]Lưu từKhácthẳng thắnChữ trong từ爽shuǎngsáng直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)简直jiǎn zhíHSK 3thực sự垂直chuí zhíHSK 6vuông góc耿直gěng zhíHSK 7thành thật正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳng爽快shuǎng kuaiHSK 9sảng khoáiTừ cận nghĩa:干脆gān cuìHSK 5thẳng thắn坦率tǎn shuàiHSK 9thẳng thắn (thảo luận)坦诚tǎn chéngHSK 9thẳng thắn了当liǎo dàngthẳng thắn率直shuài zhíthẳng thắn直截zhí jiéthẳng thắn直捷zhí jiéthẳng thắn直爽zhí shuǎngthẳng thắn直率zhí shuàithẳng thắnXem thêm (3)