直捷
[zhí jié] [直 捷]
thẳng thắn
直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng便捷biàn jiéHSK 7tiện lợi và nhanh chóng快捷kuài jiéHSK 8nhanh chóng敏捷mǐn jiéHSK 8nhanh nhẹn直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến