直率
[zhí shuài] [直 率]
thẳng thắn; thành thật
他说话直率,有时会不小心冒犯他人。
tā shuō huà zhí shuài, yǒu shí huì bù xiǎo xīn mào fàn tā rén.Anh ấy nói chuyện thẳng thắn, đôi khi vô tình xúc phạm người khác.
[zhí shuài] [直 率]
thẳng thắn; thành thật
他说话直率,有时会不小心冒犯他人。
tā shuō huà zhí shuài, yǒu shí huì bù xiǎo xīn mào fàn tā rén.Anh ấy nói chuyện thẳng thắn, đôi khi vô tình xúc phạm người khác.