直爽
[zhí shuǎng] [直 爽]
thẳng thắn; thẳng thừng
他性格直爽,从不在背后搬弄是非。
tā xìng gé zhí shuǎng, cóng bù zài bèi hòu bān nòng shì fēi.Tính cách anh ấy thẳng thắn, không bao giờ đâm đặt chuyện sau lưng người khác.
他性格直爽,无意中得罪了不少同事。
tā xìng gé zhí shuǎng, wú yì zhōng dé zuì le bù shǎo tóng shì.Tính cách anh ấy thẳng thắn, vô tình đã làm mất lòng không ít đồng nghiệp.
他是一个性情直爽的人。
tā shì yí gè xìng qíng zhí shuǎng de rén.Anh ấy là một người tính tình thẳng thắn.