直截
[zhí jié] [直 截]
thẳng thắn
她十分厌恶那些虚伪的客套,更喜欢直截了当的沟通方式。
tā shí fēn yàn wù nà xiē xū wěi de kè tào, gèng xǐ huan zhí jié liǎo dàng de gōu tōng fāng shì.Cô ấy vô cùng ghét những lời khách sáo giả tạo, thích cách giao tiếp thẳng thắn hơn.
[zhí jié] [直 截]
thẳng thắn
她十分厌恶那些虚伪的客套,更喜欢直截了当的沟通方式。
tā shí fēn yàn wù nà xiē xū wěi de kè tào, gèng xǐ huan zhí jié liǎo dàng de gōu tōng fāng shì.Cô ấy vô cùng ghét những lời khách sáo giả tạo, thích cách giao tiếp thẳng thắn hơn.