知礼[zhī lǐ] [知 礼]Lưu từKháclịch sựChữ trong từ知zhībiết礼lǐquàTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ知名zhī míngHSK 6nổi tiếng送礼sòng lǐHSK 6tặng quà知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự敬礼jìng lǐHSK 8chào kínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:历史lì shǐHSK 4lịch sử客气kè qiHSK 5lịch sự礼貌lǐ màoHSK 5lịch sự斯文sī wénHSK 6lịch sự来历lái lìHSK 8lịch sử殷勤yīn qínHSK 9lịch sự史shǐlịch sử礼遇lǐ yùlịch sự公德心gōng dé xīnlịch sựXem thêm (1)