公德心[gōng dé xīn] [公 德 心]Lưu từKháclịch sự; tinh thần vì công cộngChữ trong từ公gōngcông cộng德déĐức心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét关心guān xīnHSK 2quan tâm đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:历史lì shǐHSK 4lịch sử客气kè qiHSK 5lịch sự礼貌lǐ màoHSK 5lịch sự斯文sī wénHSK 6lịch sự来历lái lìHSK 8lịch sử殷勤yīn qínHSK 9lịch sự史shǐlịch sử知礼zhī lǐlịch sự礼遇lǐ yùlịch sựXem thêm (1)