礼遇[lǐ yù] [礼 遇]Lưu từKháclịch sự; đối đãi tôn trọng; tiếp đón nhã nhặnChữ trong từ礼lǐquà遇yù(dạng kết hợp) gặp gỡTừ cùng chữ:礼物lǐ wùHSK 2quà待遇dài yùHSK 4đãi ngộ机遇jī yùHSK 4cơ hội礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo礼貌lǐ màoHSK 5lịch sự礼拜天lǐ bài tiānHSK 5Chủ Nhật礼堂lǐ tángHSK 6hội trường礼节lǐ jiéHSK 6nghi thức遭遇zāo yùHSK 6gặp phảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:历史lì shǐHSK 4lịch sử客气kè qiHSK 5lịch sự礼貌lǐ màoHSK 5lịch sự斯文sī wénHSK 6lịch sự来历lái lìHSK 8lịch sử殷勤yīn qínHSK 9lịch sự史shǐlịch sử知礼zhī lǐlịch sự公德心gōng dé xīnlịch sựXem thêm (1)