稀里糊涂[xī li hú tu] [稀 里 糊 涂]Lưu từKhácmơ hồ; bất cẩnChữ trong từ稀xīhiếm里lǐlót糊húcháy khét涂túbôi (sơn,...)Từ cùng chữ:糊涂hú tuHSK 7mơ hồ稀奇xī qíHSK 9hiếm稀少xī shǎoHSK 9thưa thớt稀罕xī hanHSK 9hiếm一塌糊涂yī tā hú tuHSK 9hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ沌dùnmơ hồXem thêm (3)