端方[duān fāng] [端 方]Lưu từKhácngay thẳng; thành thật; đúng mựcChữ trong từ端duāncuối方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia大方dà fangHSK 4hào phóng官方guān fāngHSK 4chính phủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日期rì qīHSK 1ngày tháng时光shí guāngHSK 5thời gian端duānHSK 6cuối端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳng婞xìngngay thẳng刚正gāng zhèngngay thẳng正派zhèng pàingay thẳng端然duān ránngay thẳngXem thêm (1)