刚正
[gāng zhèng] [刚 正]
ngay thẳng; chính trực
他为人刚正不阿,从不忌惮强权。
tā wèi rén gāng zhèng bù ā, cóng bù jì dàn qiáng quán.Anh ấy làm người cương trực, không bao giờ e dè cường quyền.
[gāng zhèng] [刚 正]
ngay thẳng; chính trực
他为人刚正不阿,从不忌惮强权。
tā wèi rén gāng zhèng bù ā, cóng bù jì dàn qiáng quán.Anh ấy làm người cương trực, không bao giờ e dè cường quyền.