端然[duān rán] [端 然]Lưu từKhácngay thẳng; cuối cùng; không ngờ tớiChữ trong từ端duāncuối然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日期rì qīHSK 1ngày tháng时光shí guāngHSK 5thời gian端duānHSK 6cuối端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳng婞xìngngay thẳng刚正gāng zhèngngay thẳng正派zhèng pàingay thẳng端方duān fāngngay thẳngXem thêm (1)