正派[zhèng pài] [正 派]Lưu từKhácngay thẳngChữ trong từ正zhèngthẳng派pàicửTừ ghép:作风正派zuò fēng zhèng pàiliêm chính và ngay thẳngTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng正义zhèng yìHSK 5công lý正如zhèng rúHSK 5giống như正版zhèng bǎnHSK 5chính hãngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日期rì qīHSK 1ngày tháng时光shí guāngHSK 5thời gian端duānHSK 6cuối端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳng婞xìngngay thẳng刚正gāng zhèngngay thẳng端方duān fāngngay thẳng端然duān ránngay thẳngXem thêm (1)