统通
[tǒng tōng] [统 通]
mọi thứ
地下室空气混浊,需要打开排风系统通风。
dì xià shì kōng qì hùn zhuó, xū yào dǎ kāi pái fēng xì tǒng tōng fēng.Không khí dưới tầng hầm ngột ngạt ô nhiễm, cần bật hệ thống thông gió.
[tǒng tōng] [统 通]
mọi thứ
地下室空气混浊,需要打开排风系统通风。
dì xià shì kōng qì hùn zhuó, xū yào dǎ kāi pái fēng xì tǒng tōng fēng.Không khí dưới tầng hầm ngột ngạt ô nhiễm, cần bật hệ thống thông gió.